Dịch nghĩa:
足をくずして、どうぞ楽にお座りください。
Hãy tự nhiên ngồi thoải mái.
Từ vựng:
Hán tự:
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi