Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
走
はし
る
者
もの
はもう
一
いちど
度
たたかえるかもしれない。
Người chạy trốn có thể có cơ hội chiến đấu một lần nữa.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
Từ vựng:
走る
はしる
chạy
者
もの
người
もう
đã; rồi
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
走
Tẩu
chạy
者
Giả
người
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ