Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ん
坊
ぼう
はまだしゃべれなくてただなくばかりだ。
Đứa bé vẫn chưa nói được, chỉ biết khóc.
Từ vựng:
赤ん坊
あかんぼう
em bé; trẻ sơ sinh
未だ
まだ
vẫn
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
只
ただ
bình thường; thông thường
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu