Dịch nghĩa:
赤ん坊の時は弱かったのに、今では彼はとても丈夫だ。
Dù lúc bé yếu ớt nhưng giờ đây cậu bé rất khỏe mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
時
Thời
thời gian; giờ
弱
Nhược
yếu
今
Kim
bây giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông