Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

赤あかちゃんは泣なきながら眠ねむってしまった。
Đứa bé đã khóc rồi ngủ thiếp đi.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
眠る
ねむる
ngủ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

赤
Xích đỏ
泣
Khấp khóc
眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật