Dịch nghĩa:
赤ちゃんは来週生まれる予定である。
Em bé dự kiến sẽ được sinh ra vào tuần tới.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
生
Sinh
sinh; cuộc sống
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định