Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんはこの
人形
にんぎょう
の
大
おお
きさくらいしかない。
Em bé chỉ to bằng con búp bê này thôi.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
此の
この
này
人形
にんぎょう
búp bê; con rối
大きさ
おおきさ
kích thước; khối lượng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
大
Đại
lớn; to