Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
質問
しつもん
するのをためらわないでください。
Đừng ngại đặt câu hỏi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
為る
する
làm
躊躇う
ためらう
do dự
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi