Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
資産
しさん
にはどんなものが
含
ふく
まれるのでしょうか。
Tài sản bao gồm những gì?
Từ vựng:
資産
しさん
tài sản; của cải
どんな
loại gì; kiểu gì
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
含む
ふくむ
chứa; bao gồm; có; giữ; ôm
Hán tự:
資
Tư
tài sản; vốn
産
Sản
sản phẩm; sinh
含
Hàm
chứa; bao gồm