Dịch nghĩa:
「資料には目を通した?」「あっ、すいません。今、読んでます」
"Bạn đã đọc tài liệu chưa?" "À, xin lỗi. Tôi đang đọc đây."
Hán tự:
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
今
Kim
bây giờ
読
Độc
đọc