Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
費用
ひよう
はさておきその
建築
けんちく
にはかなりの
時間
じかん
がかかるだろう。
Không kể chi phí, việc xây dựng công trình này sẽ mất khá nhiều thời gian.
Ngữ pháp:
N はさておき (~ wa sateoki)
Có nghĩa là 'để sang một bên', 'ngoài ra', 'bất chấp'.
JLPT N1
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
費用
ひよう
chi phí; phí tổn
其の
その
đó; cái đó
建築
けんちく
xây dựng; kiến trúc
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian