Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
貴方
あなた
の
言
いい
いたいことはわかりました。
Tôi đã hiểu ý bạn muốn nói.
Từ vựng:
貴方
あなた
bạn
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
貴
Quý
quý giá
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
言
Ngôn
nói; từ