Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
貴方
あなた
がフランス
語
ご
を
喋
しゃべ
れればよかったのに。
Giá mà bạn biết nói tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
貴方
あなた
bạn
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
貴
Quý
quý giá
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu