Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
貧
まず
しいからといって、
人
ひと
を
軽蔑
けいべつ
すべきではないよ。
Chỉ vì nghèo, không nên khinh thường người khác.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
貧しい
まずしい
nghèo; túng thiếu
言う
いう
nói
人
ひと
người; ai đó
軽蔑
けいべつ
khinh miệt; coi thường; khinh bỉ
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
人
Nhân
người
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
蔑
Miệt
phớt lờ; khinh thường; bỏ bê; chế giễu