Dịch nghĩa:
負けたら終わりじゃなくて、やめたら終わりなんだよね。
Không phải khi thua cuộc là hết, mà khi từ bỏ mới là hết.
Hán tự:
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
終
Chung
kết thúc