Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
は
犯人
はんにん
を
見
み
つけ
出
だ
す
事
こと
ができた。
Cảnh sát đã tìm ra thủ phạm.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
犯人
はんにん
thủ phạm; tội phạm
見つける
みつける
tìm thấy; phát hiện; bắt gặp
出す
だす
lấy ra; đưa ra
事
こと
sự việc; điều
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
人
Nhân
người
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
出
Xuất
ra ngoài
事
Sự
sự việc; lý do