Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
はそれがやばい
品物
しなもの
なのを
知
し
ってたんだよ。
Cảnh sát biết đó là mặt hàng nguy hiểm.
Ngữ pháp:
A。それがB。(~sorega)
Diễn tả 'đó chính xác là A; nói cách khác, B'.
JLPT N3
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
其れ
それ
đó; nó
やばい
nguy hiểm; rủi ro
品物
しなもの
mặt hàng; vật phẩm; hàng hóa; sản phẩm
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
知
Tri
biết; trí tuệ