Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
はその
女
おんな
から
何
なに
も
聞
ききだせ
き
出
せなかった。
Cảnh sát không thể lấy được thông tin gì từ người phụ nữ đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
其の
その
đó; cái đó
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
何
なん
gì
聞き出す
ききだす
lấy thông tin từ ai đó; khai thác thông tin từ ai đó; tìm hiểu qua hỏi
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
出
Xuất
ra ngoài