Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
はおまえを
刑務所
けいむしょ
に
入
い
れるだろうな。
Cảnh sát có thể sẽ cho bạn vào tù đấy.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
刑務所
けいむしょ
nhà tù; trại giam; nhà giam; trại cải tạo
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
入
Nhập
vào; chèn