Dịch nghĩa:
誰だ〜こんな夜中にピンポンダッシュした奴は?!
Ai thế này, ai đã chơi trò chuông rồi chạy giữa đêm thế?
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
夜
Dạ
đêm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng