Dịch nghĩa:
誰があなたをプールに突き落としたの?
Ai đã đẩy bạn xuống hồ bơi vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn