Dịch nghĩa:
読書が嫌いというわけではなく、時間が無いのだ。
Không phải tôi ghét đọc sách, mà là không có thời gian.
Hán tự:
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
無
Vô
không có gì; không