Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
詳
くわ
しくは、16ページをご
覧
らん
ください。
Chi tiết xin xem trang 16.
Từ vựng:
詳しい
くわしい
chi tiết; tỉ mỉ
ご覧
ごらん
(xin) thử
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
詳
Tường
chi tiết
覧
Lãm
xem xét; nhìn