Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
話
はなし
は
腹
はら
を
抱
かか
えて
笑
わら
うほどおかしかった。
Câu chuyện hài hước đến mức khiến người ta phải ôm bụng cười.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
腹
はら
bụng; dạ dày
抱える
かかえる
ôm; mang
笑う
わらう
cười
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
腹
Phúc
bụng; dạ dày
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
笑
Tiếu
cười