Dịch nghĩa:
話し手は真実をわれわれにしみじみと悟らせた。
Người nói đã khiến chúng ta sâu sắc nhận thức được sự thật.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
手
Thủ
tay
真
Chân
thật; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
悟
Ngộ
giác ngộ; nhận thức; phân biệt; nhận ra; hiểu