Dịch nghĩa:
詩のこの何行かをあなたはどう解釈されますか。
Bạn giải thích những dòng thơ này như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
詩
Thi
thơ
何
Hà
gì
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
釈
Thích
giải thích