Dịch nghĩa:

Tôi không dám nghe kết quả thi.

Hán tự:

Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Phố đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
Văn nghe; hỏi; lắng nghe