Dịch nghĩa:

Trận đấu là một cuộc chiến kịch tính từ đầu đến cuối.

Hán tự:

Thí thử; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Chung kết thúc
Thí bắt đầu
Nhất một
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận