Dịch nghĩa:

Khả năng ngôn ngữ là điều phân biệt con người và động vật.

Hán tự:

Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Nhân người
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Vi khác biệt; khác