語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy