Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
言
い
うまでもなく
君
きみ
が
責
せ
めを
負
お
うべきだ。
Không cần phải nói, bạn phải chịu trách nhiệm.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
君
きみ
bạn; bạn bè
責め
せめ
trách nhiệm; nghĩa vụ; đổ lỗi
負う
おう
mang trên lưng; gánh vác; đeo
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm