Dịch nghĩa:
覚えてろよ。いつか借りを返してやるからな。
Nhớ kỹ đấy, tôi sẽ trả ơn ngày nào đó.
Từ vựng:
Hán tự:
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
借
Tá
mượn
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ