Dịch nghĩa:
見て見て!オレンジの木の小枝に青いヤドカリがいるよ!
Nhìn kìa! Có một con cua xanh trên cành cây cam!
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
木
Mộc
cây; gỗ
小
Tiểu
nhỏ
枝
Chi
cành; nhánh
青
Thanh
xanh; xanh lá