Dịch nghĩa:
見て、モーツァルトを聴いて育ったトマトだって。
Nhìn này, đây là cà chua được nuôi dưỡng bằng âm nhạc của Mozart đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc