Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

要ようは、彼かれらがあまりに若わかすぎるということです。
Vấn đề là họ quá trẻ.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

要
よう
điểm chính; điều quan trọng
彼
かれ
anh ấy
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
若い
わかい
trẻ
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

要
Yêu cần; điểm chính
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
若
Nhược trẻ; nếu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật