Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
袋
ふくろ
はとうもろこしではちきれそうだった。
Cái túi dường như sắp nổ tung vì ngô.
Từ vựng:
袋
ふくろ
túi; bao
玉蜀黍
とうもろこし
ngô (Zea mays); bắp
はち切れる
はちきれる
đầy đến mức nổ tung
そう
có vẻ
Hán tự:
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ