Dịch nghĩa:
行かないって決めたんじゃなかったの?
Em không phải đã quyết định không đi sao?
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm