Dịch nghĩa:
蚊に刺されて痒いよ。何か薬持ってない?
Tôi bị muỗi đốt ngứa quá. Bạn có thuốc gì không?
Từ vựng:
Hán tự:
蚊
Văn
muỗi
刺
Thứ
gai; đâm
痒
Dương
ngứa
何
Hà
gì
薬
Dược
thuốc; hóa chất
持
Trì
cầm; giữ