Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

薬くすりによっては肝かん障害しょうがいを引ひき起おこします。
Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.

Ngữ pháp:

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
よる
dám
肝
きも
gan; nội tạng
障害
しょうがい
trở ngại; rào cản
引き起こす
ひきおこす
gây ra; tạo ra; dẫn đến; kích thích

Hán tự:

薬
Dược thuốc; hóa chất
肝
Can gan; can đảm
障
Chướng cản trở
害
Hại tổn hại; thương tích
引
Dẫn kéo; trích dẫn
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật