Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
葵
あおい
さんはなんて
優
すぐ
れたダンサーなのでしょう。
Cô ấy là một vũ công tuyệt vời nhỉ.
Từ vựng:
葵
あおい
cây cẩm quỳ (bất kỳ cây nào thuộc họ Malvaceae)
優れる
すぐれる
vượt trội; xuất sắc
ダンサー
vũ công
Hán tự:
葵
Quỳ
hoa thục quỳ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội