Dịch nghĩa:
落ちるといけないから、あまり池に近づくな。
Đừng đến gần hồ quá, kẻo té xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương