Dịch nghĩa:
草花についてもっと知りたいと思いました。
Tôi đã muốn tìm hiểu thêm về hoa cỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
花
Hoa
hoa
知
Tri
biết; trí tuệ
思
Tư
nghĩ