Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
良
よ
い
国
くに
だけどあっちに
住
す
みたいほどじゃない。
Đó là một quốc gia tốt nhưng tôi không muốn sống ở đó.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
国
くに
quốc gia; đất nước
住む
すむ
sống; cư trú
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
国
Quốc
quốc gia
住
Trụ
cư trú; sống