Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

興味きょうみがなかったら、読よまなくてもいいからね。
Nếu bạn không thích, không cần phải đọc đâu.

Ngữ pháp:

~なくてもいい (〜nakutemo ii)

Biểu thị rằng không cần thiết phải làm gì; 'không sao nếu không', 'không cần phải'
JLPT N4

Từ vựng:

興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
無い
ない
không tồn tại
読む
よむ
đọc
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị
読
Độc đọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật