Dịch nghĩa:
自転車に乗るのあまり好きじゃないの。
Tôi không thích đi xe đạp lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó