Dịch nghĩa:
腹を立てると彼はよく口汚くののしる。
Khi tức giận, anh ấy thường chửi thề rất tục tĩu.
Từ vựng:
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
口
Khẩu
miệng
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục