口汚い [Khẩu Ô]

口穢い [Khẩu Uế]

くちぎたない

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

nói tục; ngôn ngữ thô tục; lăng mạ

JP: かれらは彼女かのじょ口汚くちぎたななくののしった。

VI: Họ đã mắng chửi cô ấy thậm tệ.

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

tham ăn; háu ăn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はらてるとかれはよく口汚くちぎたなくののしる。
Khi tức giận, anh ấy thường chửi thề rất tục tĩu.