Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

腰こしの痛いたみがひどくなってきたんです。
Cơn đau lưng của tôi đang trở nên tồi tệ hơn.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

腰
こし
thắt lưng; eo; hông
痛み
いたみ
đau
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

腰
Yêu hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
痛
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật