Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
胸部
きょうぶ
のレントゲンをとってください。
Hãy chụp X-quang ngực.
Từ vựng:
胸部
きょうぶ
ngực; vú
レントゲン
X-quang
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
胸
Hung
ngực
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí