Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
肉
にく
になさいますか、
魚
さかな
になさいますか。
Bạn muốn thịt hay cá?
Từ vựng:
肉
にく
thịt
為さる
なさる
làm
魚
さかな
cá
Hán tự:
肉
Nhục
thịt
魚
Ngư
cá